Type any word!

"islamic" in Vietnamese

Hồi giáo

Definition

Liên quan đến đạo Hồi hoặc văn hóa, tín ngưỡng, lịch sử của đạo Hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ 'Hồi giáo' dùng để mô tả sự vật, sự việc liên quan đến đạo Hồi, không dùng cho cá nhân (dùng 'người Hồi giáo'). Ví dụ như 'Islamic art', 'Islamic law'.

Examples

The museum has a collection of Islamic art.

Bảo tàng có bộ sưu tập nghệ thuật **Hồi giáo**.

Many countries have Islamic holidays.

Nhiều quốc gia có các ngày lễ **Hồi giáo**.

They follow Islamic law in that region.

Họ tuân theo luật **Hồi giáo** ở khu vực đó.

The city is known for its beautiful Islamic architecture.

Thành phố nổi tiếng với kiến trúc **Hồi giáo** tuyệt đẹp.

There are several Islamic banks operating internationally.

Có nhiều ngân hàng **Hồi giáo** hoạt động trên toàn thế giới.

During Ramadan, Islamic communities gather for prayers and meals.

Trong tháng Ramadan, các cộng đồng **Hồi giáo** tụ họp để cầu nguyện và ăn uống cùng nhau.