"irresponsibility" in Vietnamese
Definition
Khi một người không cư xử cẩn thận hoặc có trách nhiệm, thường bỏ qua nhiệm vụ hoặc hậu quả của hành động mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ này mang tính trang trọng, thường dùng để phê phán. Thường xuất hiện sau các cụm như 'hành vi vô trách nhiệm'. Không nhầm lẫn với 'irresponsible' (tính từ).
Examples
His irresponsibility caused many problems at work.
Sự **vô trách nhiệm** của anh ấy đã gây ra nhiều rắc rối ở nơi làm việc.
Irresponsibility is not acceptable in this position.
**Sự vô trách nhiệm** là không thể chấp nhận trong vị trí này.
The teacher warned the students about irresponsibility.
Giáo viên đã cảnh báo các học sinh về **sự vô trách nhiệm**.
Many accidents happen because of someone's irresponsibility.
Nhiều tai nạn xảy ra do **sự vô trách nhiệm** của ai đó.
Her friends were tired of her constant irresponsibility.
Bạn bè cô ấy đã chán ngấy với **sự vô trách nhiệm** liên tục của cô.
People lose trust quickly when they see irresponsibility.
Mọi người sẽ mất lòng tin nhanh chóng khi thấy **sự vô trách nhiệm**.