"irrefutable" in Vietnamese
Definition
Không thể phủ nhận, bác bỏ hay tranh cãi; điều gì đó hoàn toàn chắc chắn là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh formal, học thuật, pháp lý. Đi với cụm từ như 'bằng chứng không thể bác bỏ', 'lý lẽ không thể bác bỏ'. Đừng dùng khi chỉ khó tranh luận mà phải thật sự không thể phản đối.
Examples
The lawyer presented irrefutable proof of his client's innocence.
Luật sư đã trình bày bằng chứng **không thể bác bỏ** về sự vô tội của thân chủ.
There is irrefutable evidence of climate change.
Có bằng chứng **không thể bác bỏ** về biến đổi khí hậu.
His story was supported by irrefutable facts.
Câu chuyện của anh ấy được hỗ trợ bởi các sự thật **không thể bác bỏ**.
That's an irrefutable argument—you can't argue with that logic.
Đó là một lập luận **không thể bác bỏ**—bạn không thể phản đối logic đó.
With such irrefutable proof, the case was closed quickly.
Với những bằng chứng **không thể bác bỏ** như vậy, vụ án đã được giải quyết nhanh chóng.
She made an irrefutable point during the debate that left everyone silent.
Cô ấy đã đưa ra một ý kiến **không thể bác bỏ** trong cuộc tranh luận khiến mọi người im lặng.