"iraqi" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đến từ Iraq hoặc những gì liên quan đến Iraq. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Iraqi' dùng cho người ('an Iraqi') hoặc các thứ liên quan đến Iraq ('Iraqi food', 'Iraqi culture'). Luôn viết hoa. Không dùng cho tên ngôn ngữ.
Examples
She is an Iraqi doctor.
Cô ấy là bác sĩ **người Iraq**.
We tried some Iraqi food at the festival.
Chúng tôi đã thử món ăn **Iraq** ở lễ hội.
My neighbor is an Iraqi.
Hàng xóm của tôi là một **người Iraq**.
His accent is very clear—definitely an Iraqi accent.
Giọng của anh ấy rất rõ ràng—chắc chắn là giọng **Iraq**.
Growing up, I learned a lot about Iraqi culture from my parents.
Khi lớn lên, tôi đã học được nhiều về văn hóa **Iraq** từ bố mẹ mình.
There are many Iraqi students at this university now.
Hiện nay có nhiều sinh viên **Iraq** ở trường đại học này.