"invite round" in Vietnamese
Definition
Mời ai đó đến nhà mình để giao lưu hoặc dự tiệc, thường trong dịp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh; trong tiếng Anh Mỹ dùng 'invite over'. Thường đi với 'mời đến nhà ăn tối', 'uống cà phê', v.v. Chỉ dùng khi mời đến nhà mình.
Examples
Can I invite round my friends this weekend?
Cuối tuần này mình có thể **mời đến nhà** các bạn mình không?
They often invite round neighbors for tea.
Họ thường xuyên **mời đến nhà** hàng xóm uống trà.
She likes to invite round her classmates after school.
Cô ấy thích **mời đến nhà** bạn cùng lớp sau giờ học.
Why don’t you invite round your parents for dinner tomorrow?
Sao bạn không **mời đến nhà** bố mẹ bạn ăn tối vào ngày mai?
I’ll invite round a few people to celebrate my promotion.
Tôi sẽ **mời đến nhà** vài người để mừng việc thăng chức của mình.
If you’re free, I could invite round a few friends for a movie night.
Nếu bạn rảnh, mình có thể **mời đến nhà** vài người bạn để xem phim.