Type any word!

"invincibility" in Vietnamese

tính bất khả chiến bạisự bất bại

Definition

Tính bất khả chiến bại là trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó không thể bị đánh bại. Dùng để nói đến sức mạnh tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bất khả chiến bại' là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh siêu anh hùng, truyền thuyết hoặc thi đấu. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp trong cụm như 'cảm giác bất khả chiến bại', 'ảo tưởng bất bại'.

Examples

The superhero's invincibility made him famous.

**Tính bất khả chiến bại** của siêu anh hùng ấy khiến anh ta nổi tiếng.

Many legends talk about the invincibility of ancient warriors.

Nhiều truyền thuyết kể về **tính bất khả chiến bại** của các chiến binh cổ đại.

The team's sense of invincibility disappeared after the loss.

Cảm giác **bất khả chiến bại** của đội đã biến mất sau thất bại.

Teenagers often feel a sense of invincibility, thinking nothing bad will happen to them.

Thanh thiếu niên thường cảm thấy **bất khả chiến bại**, nghĩ rằng sẽ không có điều xấu xảy ra với mình.

His confidence bordered on invincibility, even when others doubted him.

Sự tự tin của anh ấy gần như là **bất khả chiến bại**, ngay cả khi người khác nghi ngờ.

Winning so many games gave them an illusion of invincibility.

Chuỗi chiến thắng khiến họ có **ảo tưởng về bất khả chiến bại**.