Type any word!

"invest your time in" in Vietnamese

đầu tư thời gian vào

Definition

Dành thời gian của bạn cho một hoạt động, dự án hoặc người nào đó vì bạn tin rằng điều đó có giá trị hoặc sẽ mang lại kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói thời gian là nguồn lực quý giá, thích hợp với các hoạt động có mục tiêu, mối quan hệ. Không dùng cho việc làm nhanh hoặc không quan trọng.

Examples

It's important to invest your time in learning new skills.

Điều quan trọng là **đầu tư thời gian vào** việc học kỹ năng mới.

She wants to invest her time in helping others.

Cô ấy muốn **đầu tư thời gian vào** việc giúp đỡ người khác.

You should invest your time in what makes you happy.

Bạn nên **đầu tư thời gian vào** những gì làm bạn hạnh phúc.

If you invest your time in your friends, your relationships will grow stronger.

Nếu bạn **đầu tư thời gian vào** bạn bè, các mối quan hệ sẽ bền chặt hơn.

Many people invest their time in social media, but forget real-life connections.

Nhiều người **đầu tư thời gian vào** mạng xã hội mà quên đi các mối quan hệ thực sự.

I wish I'd invested my time in something more productive last year.

Ước gì năm ngoái tôi **đầu tư thời gian vào** điều gì đó hữu ích hơn.