Type any word!

"invest in" in Vietnamese

đầu tư vào

Definition

Bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một việc gì đó với mong muốn thu lại lợi ích trong tương lai. Thường dùng cho các hoạt động tài chính hoặc phát triển bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với danh từ hoặc động từ dạng V-ing như 'invest in stocks', 'invest in learning'. Có thể dùng cho tiền, thời gian hoặc công sức, luôn hàm ý mong muốn nhận lại lợi ích, khác với 'spend on' chỉ là tiêu dùng.

Examples

I want to invest in a new laptop.

Tôi muốn **đầu tư vào** một chiếc laptop mới.

They decided to invest in real estate.

Họ đã quyết định **đầu tư vào** bất động sản.

She wants to invest in her education.

Cô ấy muốn **đầu tư vào** việc học của mình.

It's smart to invest in your health while you're young.

Đầu tư vào sức khỏe khi còn trẻ là điều thông minh.

Many people invest in the stock market hoping to grow their savings.

Nhiều người **đầu tư vào** thị trường chứng khoán với hy vọng tăng số tiền tiết kiệm.

I’d rather invest in experiences than material things.

Tôi thích **đầu tư vào** trải nghiệm hơn là vật chất.