Type any word!

"invert" in Vietnamese

lật ngượcđảo ngược

Definition

Đưa một vật về vị trí, hướng hoặc thứ tự ngược lại; lật ngược hoặc đảo chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, kỹ thuật, khoa học ('lật ngược ảnh', 'đảo thứ tự'). 'Invert' nhấn mạnh việc lật ngược vốn có (như úp thành ngửa) hơn là chỉ đảo chiều đơn thuần như 'reverse'.

Examples

Please invert the paper before scanning it.

Vui lòng **lật ngược** tờ giấy trước khi quét.

You need to invert the colors for this effect.

Bạn cần **đảo ngược** màu sắc để có hiệu ứng này.

To solve the puzzle, invert the order of the pieces.

Để giải câu đố này, hãy **đảo ngược** thứ tự các miếng ghép.

If you invert that cup, water will spill everywhere.

Nếu bạn **lật ngược** chiếc cốc đó, nước sẽ đổ ra khắp nơi.

The software automatically inverts black and white in scanned documents.

Phần mềm tự động **đảo ngược** màu đen và trắng trong tài liệu đã quét.

Try to invert your thinking; look at the problem from a new angle.

Hãy thử **đảo ngược** cách suy nghĩ; nhìn vấn đề từ một góc độ mới.