"inventors" in Vietnamese
Definition
Những người tạo ra hoặc khám phá ra những điều mới, đặc biệt là thiết bị, hệ thống hoặc ý tưởng chưa từng có trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'những nhà phát minh' dùng cho nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, ý tưởng, nghệ thuật hoặc quy trình, không chỉ riêng công nghệ.
Examples
Many inventors change the world with their ideas.
Nhiều **nhà phát minh** thay đổi thế giới bằng ý tưởng của họ.
The museum has a section about famous inventors.
Bảo tàng có một khu vực về các **nhà phát minh** nổi tiếng.
Children learn about inventors in science class.
Trẻ em học về các **nhà phát minh** trong lớp khoa học.
Some inventors struggled for years before their inventions succeeded.
Một số **nhà phát minh** đã phải vật lộn nhiều năm trước khi phát minh của họ thành công.
Today's inventors are working on new ways to solve global problems.
Những **nhà phát minh** ngày nay đang tìm cách giải quyết các vấn đề toàn cầu mới.
We owe a lot to brave inventors who dared to think differently.
Chúng ta biết ơn rất nhiều **nhà phát minh** dũng cảm đã dám nghĩ khác biệt.