Type any word!

"invalided" in Vietnamese

cho xuất ngũ vì lý do sức khỏecho nghỉ việc do ốm đau

Definition

Một người bị cho nghỉ việc hoặc xuất ngũ chính thức do chấn thương hoặc bệnh tật khiến họ không thể tiếp tục công việc hay nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh chính thức, nhất là quân đội; thường thấy dưới dạng 'cho xuất ngũ vì lý do sức khỏe'. Chỉ dùng khi phải nghỉ do sức khỏe, không phải do năng lực yếu.

Examples

He was invalided out of the army after his injury.

Anh ấy đã được **cho xuất ngũ vì lý do sức khỏe** sau khi bị thương.

Many soldiers were invalided home during the war.

Nhiều binh lính đã được **cho xuất ngũ vì lý do sức khỏe** và trở về nhà trong chiến tranh.

She was invalided out of her job due to long-term illness.

Cô ấy đã bị **cho nghỉ việc do ốm đau** vì bệnh lâu dài.

After the accident, he found himself invalided out with nothing to do.

Sau tai nạn, anh ấy thấy mình bị **cho nghỉ việc do ốm đau** và không còn việc gì để làm.

He was devastated to be invalided out so close to retirement.

Anh ấy rất buồn vì bị **cho xuất ngũ vì lý do sức khỏe** khi chỉ còn ít lâu nữa là tới tuổi nghỉ hưu.

Back then, being invalided was the only option for wounded soldiers.

Hồi đó, đối với binh lính bị thương thì **cho xuất ngũ vì lý do sức khỏe** là lựa chọn duy nhất.