Type any word!

"intransitive" in Vietnamese

nội động từ

Definition

Là động từ không cần có tân ngữ đi kèm, hành động chỉ xảy ra với chủ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ pháp. Hay kết hợp với 'động từ': 'động từ nội động'. Đừng nhầm với 'ngoại động từ' (động từ có tân ngữ). Một số động từ có thể đóng vai trò cả hai.

Examples

'Arrive' is an intransitive verb.

'Arrive' là một động từ **nội động từ**.

An intransitive verb does not need an object.

Động từ **nội động từ** không cần tân ngữ.

'Sleep' is another example of an intransitive verb.

'Sleep' là một ví dụ khác về động từ **nội động từ**.

Not all verbs are intransitive—some need an object.

Không phải tất cả các động từ đều là **nội động từ**—một số cần tân ngữ.

When you learn a new verb, check if it's intransitive or transitive.

Khi học một động từ mới, hãy kiểm tra xem nó là **nội động từ** hay ngoại động từ.

Some verbs can be both transitive and intransitive, depending on how you use them.

Một số động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là **nội động từ** tùy trường hợp sử dụng.