Type any word!

"interventions" in Vietnamese

can thiệpbiện pháp can thiệp

Definition

Những hành động hoặc biện pháp được thực hiện để cải thiện một tình huống, giải quyết vấn đề hoặc thay đổi cách mọi việc đang diễn ra, thường gặp trong y tế, giáo dục hoặc lĩnh vực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Interventions’ chủ yếu dùng trong môi trường chuyên môn như y tế, giáo dục hoặc công tác xã hội. Hay đi với cụm từ như ‘can thiệp y tế’, ‘can thiệp chính sách’, ‘can thiệp sớm’. Đừng nhầm với ‘interaction’ (tương tác).

Examples

The doctor suggested several interventions to treat the illness.

Bác sĩ đã đề xuất một số **can thiệp** để điều trị căn bệnh.

Early interventions can help children learn better.

**Can thiệp** sớm có thể giúp trẻ học tốt hơn.

The government made several policy interventions to improve the economy.

Chính phủ đã thực hiện một số **can thiệp** về chính sách để cải thiện nền kinh tế.

Thanks to the teacher's interventions, the students' grades improved.

Nhờ các **can thiệp** của giáo viên, điểm số của học sinh đã được cải thiện.

Some health interventions work better than others for certain patients.

Một số **can thiệp** về sức khỏe hiệu quả hơn cho một số bệnh nhân nhất định.

Community interventions can make a real difference in people's lives.

**Can thiệp** cộng đồng có thể tạo ra sự thay đổi thực sự trong cuộc sống của mọi người.