Type any word!

"intervene in" in Vietnamese

can thiệp vào

Definition

Tham gia vào một tình huống, đặc biệt là để cố gắng thay đổi hoặc ngăn chặn những gì đang xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Thường đi với: 'intervene in a dispute'. Khác với 'interfere with' (thường mang nghĩa tiêu cực).

Examples

The teacher had to intervene in the fight.

Giáo viên phải **can thiệp vào** cuộc đánh nhau.

The government decided to intervene in the economy.

Chính phủ quyết định **can thiệp vào** nền kinh tế.

Sometimes doctors need to intervene in emergencies.

Đôi khi bác sĩ cần **can thiệp vào** các trường hợp khẩn cấp.

I don't like to intervene in other people's arguments, but sometimes it's necessary.

Tôi không thích **can thiệp vào** cãi vã của người khác, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.

Do you think the manager should intervene in every team issue?

Bạn có nghĩ quản lý nên **can thiệp vào** mọi vấn đề của nhóm không?

The referee only chose to intervene in the game when players' safety was at risk.

Trọng tài chỉ **can thiệp vào** trận đấu khi an toàn của cầu thủ bị đe dọa.