Type any word!

"interrogatories" in Vietnamese

bản câu hỏi (trong pháp lý)bản chất vấn

Definition

Trong các vụ kiện dân sự, đây là những câu hỏi viết mà một bên gửi cho bên kia để bên đó trả lời bằng văn bản trước khi xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'bản câu hỏi' chỉ xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, không dùng cho thẩm vấn thông thường hay hỏi cung của công an. Luôn ở dạng số nhiều.

Examples

The lawyer sent interrogatories to the other party.

Luật sư đã gửi **bản câu hỏi** cho bên kia.

The answers to the interrogatories were due by Friday.

Câu trả lời cho các **bản câu hỏi** phải nộp trước thứ Sáu.

Each side must respond to the interrogatories honestly.

Mỗi bên phải trả lời các **bản câu hỏi** một cách trung thực.

Their lawyers finally replied to the interrogatories after two weeks of delay.

Luật sư của họ cuối cùng đã trả lời các **bản câu hỏi** sau hai tuần trì hoãn.

Completing the interrogatories was more work than I expected.

Hoàn thành các **bản câu hỏi** tốn nhiều công sức hơn tôi tưởng.

If you miss the deadline for interrogatories, the court might issue a penalty.

Nếu bạn bỏ lỡ hạn trả lời các **bản câu hỏi**, tòa án có thể phạt bạn.