Type any word!

"interrelated" in Vietnamese

liên quan với nhaucó mối quan hệ chặt chẽ

Definition

Khi hai hoặc nhiều thứ liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong học thuật, chính thức để nói về 'yếu tố', 'vấn đề', hoặc 'hệ thống'. Ít dùng cho đồ vật cụ thể trừ khi nói về mối quan hệ giữa chúng.

Examples

The two problems are interrelated.

Hai vấn đề này **liên quan với nhau**.

Social and economic factors are often interrelated.

Các yếu tố xã hội và kinh tế thường **liên quan với nhau**.

The changes in climate and agriculture are interrelated.

Những thay đổi về khí hậu và nông nghiệp **liên quan với nhau**.

All these issues are so interrelated that it's hard to solve just one of them.

Tất cả những vấn đề này **liên quan với nhau** đến mức rất khó để chỉ giải quyết một cái.

Health, happiness, and productivity are deeply interrelated.

Sức khỏe, hạnh phúc và năng suất **liên quan chặt chẽ với nhau**.

It's fascinating how history and culture are interrelated across different countries.

Thật thú vị cách mà lịch sử và văn hóa **liên quan với nhau** ở các quốc gia khác nhau.