"interred" in Vietnamese
Definition
Một từ rất trang trọng dùng để chỉ việc chôn xác dưới đất, thường trong bối cảnh lễ tang hoặc văn bản lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ dùng trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc khi ghi chép sự kiện lịch sử; không dùng cho giao tiếp hàng ngày.
Examples
He was interred in the family cemetery.
Ông được **an táng** tại nghĩa trang của gia đình.
The queen was interred beside her husband.
Nữ hoàng được **chôn cất** bên cạnh chồng mình.
The soldier was interred with full honors.
Người lính đã được **chôn cất** với đầy đủ nghi lễ.
She discovered her ancestors had been interred over two centuries ago.
Cô phát hiện tổ tiên mình đã được **chôn cất** hơn hai thế kỷ trước.
After the ceremony, the poet was finally interred at his request.
Sau buổi lễ, nhà thơ cuối cùng được **an táng** theo nguyện vọng của mình.
The remains had been interred beneath the old church for generations.
Di hài cốt đã được **chôn cất** dưới nhà thờ cũ qua nhiều thế hệ.