Type any word!

"interpreter" in Vietnamese

phiên dịch viên

Definition

Người chuyển đổi lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác ngay lập tức trong các cuộc trò chuyện, cuộc họp hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phiên dịch viên' chỉ dùng cho ngôn ngữ nói hoặc ký hiệu, không phải dịch văn bản ('biên dịch viên'). Cụm 'phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu' dùng cho người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.

Examples

The interpreter helped the tourists understand the guide.

**Phiên dịch viên** đã giúp du khách hiểu hướng dẫn viên.

She works as an interpreter at international conferences.

Cô ấy làm việc như một **phiên dịch viên** tại các hội nghị quốc tế.

We need an interpreter for the meeting with our Japanese partners.

Chúng ta cần một **phiên dịch viên** cho cuộc họp với đối tác Nhật Bản.

During the trial, the court provided an interpreter for the witness.

Trong phiên tòa, tòa án đã cung cấp một **phiên dịch viên** cho nhân chứng.

If you get lost in a foreign country, an interpreter can really save the day.

Nếu bạn lạc đường ở nước ngoài, một **phiên dịch viên** thật sự có thể cứu nguy cho bạn.

The company hired a sign language interpreter for the event.

Công ty đã thuê một **phiên dịch viên** ngôn ngữ ký hiệu cho sự kiện.