Type any word!

"interpretations" in Vietnamese

diễn giảicách hiểu

Definition

Những cách hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của điều gì đó như một văn bản, hành động hay tình huống. Mỗi người có thể có cách hiểu riêng tuỳ góc nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật, văn học, luật và giao tiếp hằng ngày. Phổ biến với các cụm như 'different interpretations', 'personal interpretations', 'multiple interpretations'. Không chỉ về dịch nói mà nói về sự phân tích, giải thích nghĩa.

Examples

There are many interpretations of this poem.

Bài thơ này có rất nhiều **diễn giải** khác nhau.

People have different interpretations of the law.

Mọi người có **cách hiểu** khác nhau về luật.

Her interpretations of dreams are interesting.

**Diễn giải** giấc mơ của cô ấy rất thú vị.

The movie left a lot of room for different interpretations.

Bộ phim này để lại nhiều chỗ cho những **cách hiểu** khác nhau.

After the discussion, everyone had their own interpretations of what happened.

Sau cuộc thảo luận, ai cũng có **cách hiểu** riêng về những gì đã xảy ra.

His strange behavior led to a lot of wild interpretations.

Hành động kỳ lạ của anh ấy đã dẫn đến rất nhiều **diễn giải** khác thường.