Type any word!

"interpret for" in Indonesian

phiên dịch cho (người khác)

Definition

Chuyển đổi lời nói trực tiếp từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác cho người khác trong hội thoại hoặc sự kiện.

Usage Notes (Indonesian)

'Phiên dịch cho' dùng trong môi trường trang trọng, chủ yếu chỉ dịch nói, không phải dịch viết. Thường dùng với các sự kiện hoặc cuộc họp.

Examples

Can you interpret for me during the meeting?

Bạn có thể **phiên dịch cho** tôi trong buổi họp không?

She often interprets for foreign guests at events.

Cô ấy thường **phiên dịch cho** khách nước ngoài tại các sự kiện.

I will interpret for the doctor when he visits the clinic.

Tôi sẽ **phiên dịch cho** bác sĩ khi đến phòng khám.

He asked me to interpret for his parents, who don't speak English.

Anh ấy nhờ tôi **phiên dịch cho** bố mẹ của anh ấy, những người không biết tiếng Anh.

It's not easy to interpret for two people at the same time.

Không dễ để **phiên dịch cho** hai người cùng lúc.

During the conference, I had to interpret for several speakers from different countries.

Trong hội nghị, tôi phải **phiên dịch cho** nhiều diễn giả đến từ các quốc gia khác nhau.