"interpret as" in Vietnamese
Definition
Một cách hiểu hoặc giải thích điều gì đó theo một nghĩa, dựa trên thông tin hoặc lời nói, hành động của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc phân tích; không dùng để dịch ngôn ngữ. Dùng với các ý như 'diễn giải lời này là cảnh báo'.
Examples
Please interpret this silence as agreement.
Xin vui lòng **diễn giải** sự im lặng này **là** sự đồng ý.
You should not interpret his words as a threat.
Bạn không nên **hiểu** lời anh ấy **là** một mối đe dọa.
Many people interpret the data as proof.
Nhiều người **diễn giải** dữ liệu này **là** bằng chứng.
Don’t interpret my question as criticism—I just want to understand.
Đừng **diễn giải** câu hỏi của tôi **là** chỉ trích—tôi chỉ muốn hiểu thôi.
People might interpret your silence as being upset.
Mọi người có thể **hiểu** sự im lặng của bạn **là** đang buồn.
Some readers interpret the ending as hopeful, others see it as sad.
Một số độc giả **diễn giải** cái kết **là** đầy hy vọng, số khác lại thấy buồn.