Type any word!

"internist" in Vietnamese

bác sĩ nội khoa

Definition

Bác sĩ nội khoa là người chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến nội tạng ở người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ; không nên nhầm lẫn với 'intern' (bác sĩ thực tập). Ở một số nước, có thể gọi là 'bác sĩ nội.'

Examples

I made an appointment with an internist for my stomach pain.

Tôi đã đặt lịch hẹn với một **bác sĩ nội khoa** vì đau bụng.

An internist treats many adult health problems without surgery.

**Bác sĩ nội khoa** điều trị nhiều bệnh ở người lớn mà không cần phẫu thuật.

Her father is an experienced internist at the hospital.

Bố cô ấy là một **bác sĩ nội khoa** giàu kinh nghiệm tại bệnh viện.

If it's something with your blood pressure or diabetes, seeing an internist is a good idea.

Nếu liên quan đến huyết áp hoặc tiểu đường, gặp **bác sĩ nội khoa** là ý tưởng tốt.

My friend became an internist because she loves solving complex medical cases.

Bạn tôi trở thành **bác sĩ nội khoa** vì cô ấy thích giải quyết các ca bệnh phức tạp.

Not every doctor you see at the clinic is an internist—some are specialists or general practitioners.

Không phải bác sĩ nào bạn gặp ở phòng khám cũng là **bác sĩ nội khoa**—có người là chuyên gia hoặc bác sĩ đa khoa.