Type any word!

"intermediate" in Vietnamese

trung cấp

Definition

Là cấp độ hoặc giai đoạn ở giữa, cao hơn cơ bản nhưng chưa phải nâng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về trình độ kỹ năng, ngoại ngữ hoặc các khoá học: 'intermediate level', 'intermediate class'. Phổ biến trong cả giao tiếp thường ngày lẫn trang trọng.

Examples

She is at an intermediate level in English.

Cô ấy đang ở trình độ **trung cấp** tiếng Anh.

This book is good for intermediate students.

Cuốn sách này phù hợp cho học sinh **trung cấp**.

I signed up for an intermediate yoga class.

Tôi đã đăng ký lớp yoga **trung cấp**.

Moving from beginner to intermediate can be challenging, but it's rewarding.

Chuyển từ mức cơ bản sang **trung cấp** có thể khó, nhưng rất xứng đáng.

Our soccer team plays in the intermediate league this season.

Mùa này đội bóng của chúng tôi chơi ở giải **trung cấp**.

If this lesson feels too easy, try something more intermediate.

Nếu bài học này quá dễ, hãy thử nội dung **trung cấp** hơn.