Type any word!

"interlaced" in Vietnamese

đan xenlồng vào nhau

Definition

Mô tả những thứ được đan xen hoặc lồng ghép vào nhau, tạo thành một kết nối chặt chẽ. Thường dùng với sợi chỉ, ngón tay hoặc các yếu tố phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, kỹ thuật; thường thấy trong mô tả vải, công nghệ hoặc văn học. Hay đi với 'ngón tay', 'sợi chỉ', 'câu chuyện'.

Examples

Two ropes were interlaced to make a strong cord.

Hai sợi dây được **đan xen** lại để làm thành một sợi dây chắc chắn.

Her fingers were interlaced in her lap.

Cô ấy đặt tay lên đùi, các ngón tay **đan xen** vào nhau.

The basket was made of interlaced strips of bamboo.

Cái giỏ được làm từ những dải tre **đan xen**.

Their stories became interlaced over the years.

Chuyện của họ đã **đan xen** vào nhau theo thời gian.

He sat quietly, fingers interlaced, waiting for the news.

Anh ta ngồi yên, các ngón tay **đan xen**, chờ đợi tin tức.

The movie’s music and visuals are perfectly interlaced.

Âm nhạc và hình ảnh của bộ phim được **đan xen** hoàn hảo.