Type any word!

"interiors" in Vietnamese

nội thất

Definition

Chỉ các phần bên trong của một tòa nhà, xe cộ hoặc vật thể, cũng có thể chỉ cách thiết kế và trang trí các phần bên trong đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kiến trúc, thiết kế nội thất nhà cửa, xe hơi. Không dùng cho sinh vật sống. 'Interior' (số ít) chỉ nói về bên trong một vật.

Examples

The hotel has beautiful interiors.

Khách sạn có **nội thất** rất đẹp.

I love modern interiors in houses.

Tôi thích **nội thất** hiện đại trong các ngôi nhà.

Many cars have comfortable interiors.

Nhiều chiếc xe có **nội thất** tiện nghi.

She specializes in designing luxury interiors for offices.

Cô ấy chuyên thiết kế **nội thất** sang trọng cho các văn phòng.

After the renovation, the apartment's interiors looked completely different.

Sau khi cải tạo, **nội thất** của căn hộ trông hoàn toàn khác.

Magazines often feature stunning interiors designed by famous architects.

Các tạp chí thường giới thiệu những **nội thất** tuyệt đẹp do các kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.