"intergalactic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thiên hà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc thiên văn học. Hay gặp trong cụm 'intergalactic travel', 'intergalactic space'. Không dùng cho các sự việc chỉ xảy ra trong một thiên hà (lúc đó dùng 'interstellar'). Mang sắc thái tương lai hoặc hoành tráng.
Examples
The team built an intergalactic spaceship.
Nhóm đã chế tạo một con tàu vũ trụ **liên ngân hà**.
An intergalactic war started in the movie.
Trong phim, một cuộc chiến **liên ngân hà** đã nổ ra.
They dreamed of discovering intergalactic life.
Họ mơ về việc khám phá sự sống **liên ngân hà**.
Is intergalactic travel ever going to be possible for humans?
Liệu con người có thể thực hiện chuyến du hành **liên ngân hà** không?
The story takes place in an intergalactic marketplace filled with aliens.
Câu chuyện diễn ra ở một khu chợ **liên ngân hà** đầy người ngoài hành tinh.
He claims to be the winner of an intergalactic singing contest.
Anh ta tự nhận là người chiến thắng trong cuộc thi hát **liên ngân hà**.