Type any word!

"interacting" in Vietnamese

tương tác

Definition

Tham gia vào hoạt động hay giao tiếp với người hoặc vật khác, làm ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'interacting with', ví dụ: 'interacting with classmates'. Dùng trong các tình huống xã hội, giáo dục, hoặc kỹ thuật số, cả cho người, phần mềm hay động vật.

Examples

The children are interacting in the playground.

Những đứa trẻ đang **tương tác** ở sân chơi.

She enjoys interacting with her classmates.

Cô ấy thích **tương tác** với bạn cùng lớp.

We are interacting with the new software for the first time.

Chúng tôi đang **tương tác** với phần mềm mới lần đầu tiên.

He’s much happier now that he’s interacting more at work.

Anh ấy hạnh phúc hơn nhiều nhờ **tương tác** nhiều hơn ở nơi làm việc.

Try interacting with the app—it’s really easy to use.

Hãy thử **tương tác** với ứng dụng này – nó rất dễ sử dụng.

Dogs love interacting with new people at the park.

Những con chó rất thích **tương tác** với người mới ở công viên.