Type any word!

"inter" in Vietnamese

chôn cất

Definition

Đặt thi thể người đã mất xuống đất, thường trong một nghi lễ tang lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chôn cất' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc nghi lễ. Trong đời thường, dùng 'chôn' hay 'mai táng'.

Examples

They will inter her remains in the family cemetery.

Họ sẽ **chôn cất** hài cốt cô ấy tại nghĩa trang gia đình.

The king was interred with great honor.

Nhà vua được **chôn cất** với nghi thức trọng thể.

After the service, they intered the body in the churchyard.

Sau buổi lễ, họ đã **chôn cất** thi thể trong khuôn viên nhà thờ.

The soldiers who fell in battle were interred together under one memorial.

Những người lính hy sinh trong trận chiến được **chôn cất** cùng nhau dưới một đài tưởng niệm.

According to tradition, the poet was interred near the ancient oak tree.

Theo truyền thống, nhà thơ được **chôn cất** gần cây sồi cổ thụ.

Families often choose to inter loved ones where they can visit easily.

Nhiều gia đình thường chọn **chôn cất** người thân ở nơi dễ đến thăm.