Type any word!

"intensify" in Vietnamese

làm tăng lênlàm gay gắt hơn

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, dữ dội hơn hoặc cực đoan hơn, hoặc trở nên như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Thường đi với cảm xúc, tình huống, hoặc quá trình như 'tăng cường sự chú ý', 'xung đột gay gắt hơn'. Không dùng để nói tăng các đại lượng vật lý như cân nặng (dùng 'tăng' thay thế).

Examples

The team worked hard to intensify their training.

Đội đã nỗ lực để **tăng cường** việc luyện tập.

Their argument only seemed to intensify the tension between them.

Tranh cãi của họ chỉ làm căng thẳng giữa hai người **gay gắt hơn**.

The campaign will intensify as the election gets closer.

Khi bầu cử đến gần, chiến dịch sẽ càng **gay gắt** hơn.

If you continue, the situation could really intensify quickly.

Nếu bạn tiếp tục, tình huống có thể **trở nên căng thẳng hơn** rất nhanh.

The storm began to intensify as night fell.

Cơn bão bắt đầu **mạnh lên** khi đêm xuống.

You can intensify the flavor by adding more spices.

Bạn có thể **làm đậm** hương vị bằng cách thêm nhiều gia vị hơn.