Type any word!

"intensifies" in Vietnamese

trở nên dữ dội hơngia tăng

Definition

Khi điều gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc gay gắt hơn; mức độ, sức mạnh hay số lượng tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng; mô tả cảm xúc, thời tiết, mâu thuẫn hoặc quá trình như 'the storm intensifies'. Không dùng cho vật thể vật lý lớn lên.

Examples

The rain intensifies as the storm continues.

Mưa **trở nên dữ dội hơn** khi cơn bão tiếp tục.

Fear intensifies when the lights go out.

Nỗi sợ **gia tăng** khi đèn tắt.

The music intensifies near the end of the movie.

Nhạc nền **trở nên dữ dội hơn** về cuối phim.

Their argument intensifies whenever money is mentioned.

Mỗi khi nhắc đến tiền, cuộc tranh cãi của họ **gia tăng**.

The rivalry between the teams intensifies during finals week.

Sự cạnh tranh giữa các đội **trở nên dữ dội hơn** trong tuần chung kết.

As pressure from work intensifies, she finds it harder to relax.

Khi áp lực công việc **gia tăng**, cô càng khó thư giãn.