Type any word!

"intellects" in Vietnamese

nhà trí thứcngười thông thái

Definition

Những người có trí tuệ vượt trội, tư duy sâu sắc, thường là các nhà khoa học, nhà tư tưởng hoặc triết gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để nói về các học giả, nhà khoa học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với trẻ em.

Examples

The greatest intellects in history have changed the world.

Những **nhà trí thức** vĩ đại nhất trong lịch sử đã thay đổi thế giới.

Universities attract many young intellects from around the world.

Các trường đại học thu hút nhiều **nhà trí thức** trẻ từ khắp nơi trên thế giới.

Some intellects enjoy solving complex math problems.

Một số **nhà trí thức** thích giải các bài toán toán học phức tạp.

Modern companies are always looking to hire top intellects.

Các công ty hiện đại luôn tìm cách tuyển dụng các **nhà trí thức** hàng đầu.

Some of the world’s leading intellects gather here every year for the conference.

Một số **nhà trí thức** hàng đầu thế giới tụ họp tại đây mỗi năm cho hội nghị.

You can always count on the sharpest intellects to come up with creative solutions.

Bạn luôn có thể tin tưởng các **nhà trí thức** sắc bén nhất sẽ đưa ra những giải pháp sáng tạo.