Type any word!

"integrating" in Vietnamese

tích hợpkết hợp

Definition

Kết nối các phần, người hoặc vật khác nhau để chúng hoạt động như một tổng thể chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, với cụm như 'integrating technology', 'integrating cultures'. Đừng nhầm với 'introducing' nghĩa là chỉ đơn thuần đưa vào, chưa kết nối thành một khối.

Examples

The teacher is integrating music into her lessons.

Giáo viên đang **tích hợp** âm nhạc vào bài học của mình.

We are integrating new software in the company.

Chúng tôi đang **tích hợp** phần mềm mới trong công ty.

She is integrating into the local community.

Cô ấy đang **hòa nhập** vào cộng đồng địa phương.

By integrating feedback from users, the app keeps getting better.

**Tích hợp** ý kiến phản hồi từ người dùng giúp ứng dụng ngày càng tốt hơn.

They’re integrating two departments to save costs.

Họ đang **sáp nhập** hai phòng ban để giảm chi phí.

Integrating different cultures at work can be challenging, but it leads to stronger teams.

**Tích hợp** các nền văn hóa khác nhau tại nơi làm việc có thể khó khăn, nhưng giúp đội ngũ mạnh hơn.