Type any word!

"integrate with" in Vietnamese

tích hợp với

Definition

Kết nối hoặc kết hợp một thứ với một thứ khác để chúng hoạt động cùng nhau, thường dùng cho công nghệ, hệ thống hoặc các nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc kinh doanh, ví dụ: 'tích hợp với phần mềm'. Thường đứng trước một danh từ.

Examples

You can integrate with this app to track your steps.

Bạn có thể **tích hợp với** ứng dụng này để theo dõi bước đi của mình.

The new system will integrate with our website.

Hệ thống mới sẽ **tích hợp với** trang web của chúng tôi.

Teams must integrate with each other to succeed.

Các nhóm phải **tích hợp với** nhau để thành công.

Our platform easily integrates with major payment gateways.

Nền tảng của chúng tôi dễ dàng **tích hợp với** các cổng thanh toán lớn.

He’s trying to integrate with the local community after moving here.

Anh ấy đang cố gắng **hòa nhập với** cộng đồng địa phương sau khi chuyển tới đây.

Does this device integrate with smart home systems?

Thiết bị này có **tích hợp với** hệ thống nhà thông minh không?