Type any word!

"insuperable" in Vietnamese

không thể vượt quakhông vượt nổi

Definition

Không thể vượt qua hay giải quyết được; quá khó để có thể đối phó hoặc vượt khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học khi nói về những thử thách, trở ngại cực kỳ khó vượt qua. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt; tương tự như 'insurmountable'.

Examples

The mountain seemed insuperable to the tired hikers.

Ngọn núi ấy dường như **không thể vượt qua** đối với những người leo núi mệt mỏi.

For many, learning a new language feels insuperable at first.

Với nhiều người, việc học một ngôn ngữ mới lúc đầu cảm thấy **không vượt nổi**.

The team faced an insuperable obstacle in the competition.

Đội đã gặp phải một trở ngại **không thể vượt qua** trong cuộc thi.

Sometimes, life throws insuperable problems your way, and you just have to keep going.

Đôi khi cuộc sống đưa đến những vấn đề **không thể vượt qua**, bạn vẫn phải tiếp tục bước đi.

Her ambition was so strong that even insuperable odds couldn't stop her.

Tham vọng của cô ấy quá lớn đến mức ngay cả những trở ngại **không vượt nổi** cũng không ngăn nổi cô.

It felt like an insuperable task, but together we pulled it off.

Nó tưởng như là một nhiệm vụ **không thể vượt qua**, nhưng chúng tôi đã hoàn thành cùng nhau.