Type any word!

"insufficiency" in Vietnamese

sự thiếusự không đủ

Definition

Tình trạng không đủ hoặc thiếu so với nhu cầu; thường gặp trong y khoa hoặc kỹ thuật, nhưng cũng dùng chung chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự thiếu' dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong y học thường gặp 'suy' (ví dụ: 'suy tim' = 'heart insufficiency'). Ngoài ra, 'không đủ' cũng được dùng trong đời thường.

Examples

There was an insufficiency of food during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng đã có **sự thiếu** lương thực.

Doctors discovered an insufficiency in his heart function.

Bác sĩ phát hiện **sự thiếu** trong chức năng tim của anh ấy.

The report pointed out an insufficiency of evidence.

Báo cáo chỉ ra **sự thiếu** bằng chứng.

Her fatigue was caused by an insufficiency of iron in her diet.

Sự mệt mỏi của cô ấy là do **sự thiếu** sắt trong chế độ ăn.

"Due to an insufficiency of funds, the project had to be canceled," the manager explained.

Quản lý giải thích, "Do **sự thiếu** kinh phí, dự án phải hủy bỏ."

The company blamed its slow growth on an insufficiency of skilled workers.

Công ty đổ lỗi cho sự phát triển chậm là vì **sự thiếu** lao động lành nghề.