Type any word!

"instrumentation" in Vietnamese

thiết bị đo lườngphối khí (âm nhạc)

Definition

Tập hợp hoặc việc sử dụng các thiết bị đo lường trong khoa học, kỹ thuật, hoặc cách sắp xếp nhạc cụ trong một tác phẩm âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Instrumentation' mang ý nghĩa kỹ thuật, dùng cho hệ thống thiết bị đo/kontrol trong công nghiệp ('instrumentation system'). Trong âm nhạc, chỉ cách phối hợp nhạc cụ. Không nhầm với 'instrument' là dụng cụ/sự cụ thể.

Examples

The laboratory uses modern instrumentation to collect data.

Phòng thí nghiệm sử dụng **thiết bị đo lường** hiện đại để thu thập dữ liệu.

She studies the instrumentation of classical music.

Cô ấy nghiên cứu về **phối khí** trong âm nhạc cổ điển.

Good instrumentation helps engineers monitor all systems.

**Thiết bị đo lường** tốt giúp kỹ sư giám sát các hệ thống dễ dàng hơn.

His film scores are famous for their creative instrumentation.

Nhạc phim của anh ấy nổi tiếng với **phối khí** sáng tạo.

Advances in digital instrumentation have changed modern factories.

Những tiến bộ trong **thiết bị đo lường** số đã thay đổi các nhà máy hiện đại.

We're upgrading the plant's instrumentation to improve safety.

Chúng tôi đang nâng cấp **thiết bị đo lường** của nhà máy để tăng cường an toàn.