Type any word!

"instigator" in Vietnamese

kẻ xúi giụcngười khơi mào

Definition

Người bắt đầu hoặc gây ra điều gì đó, nhất là xung đột hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực như 'kẻ xúi giục gây rối' hoặc 'kẻ kích động bạo loạn', không dùng cho người lãnh đạo hay tổ chức thông thường.

Examples

The police identified the instigator of the fight.

Cảnh sát đã xác định **kẻ xúi giục** trong vụ ẩu đả.

Who was the instigator of the argument?

Ai là **kẻ khơi mào** cuộc tranh cãi này?

The teacher warned the instigator to stop causing trouble.

Giáo viên đã cảnh cáo **kẻ xúi giục** ngừng gây rắc rối.

That prank never would've happened without an instigator like Tom.

Trò nghịch ngợm đó sẽ không xảy ra nếu không có **kẻ xúi giục** như Tom.

Every movement needs a real instigator to get things started.

Mọi phong trào đều cần một **người khơi mào** thực sự để bắt đầu.

She was the quiet instigator behind the team's big win.

Cô ấy là **người khơi mào** thầm lặng phía sau chiến thắng lớn của đội.