Type any word!

"instantaneously" in Vietnamese

ngay lập tứctức thì

Definition

Điều gì đó xảy ra ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng trang trọng, dùng nhiều trong văn viết kỹ thuật hoặc khoa học. Trong giao tiếp thường dùng 'ngay lập tức', 'liền'.

Examples

The lights turned on instantaneously when I flipped the switch.

Đèn bật sáng **ngay lập tức** khi tôi bật công tắc.

Water freezes instantaneously at very low temperatures.

Nước đóng băng **ngay lập tức** ở nhiệt độ rất thấp.

The message was delivered instantaneously online.

Tin nhắn đã được gửi **ngay lập tức** qua mạng.

She felt a chill instantaneously after stepping outside.

Cô ấy cảm thấy lạnh **ngay lập tức** sau khi bước ra ngoài.

The two friends recognized each other instantaneously, even after years apart.

Hai người bạn nhận ra nhau **ngay lập tức**, dù đã xa cách nhiều năm.

If you touch the metal, you'll get burned instantaneously.

Nếu bạn chạm vào kim loại, bạn sẽ bị bỏng **ngay lập tức**.