Type any word!

"install in" in Vietnamese

cài đặt vào

Definition

Đặt hoặc thiết lập thiết bị, phần mềm hay máy móc vào bên trong hoặc trên một thứ gì đó để nó hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thiết bị, phần mềm, ví dụ: 'install in a car', 'install in the system'. Dùng 'install on' khi nói về bề mặt hoặc nền tảng. Không dùng chỉ 'install' khi cần chỉ rõ vị trí.

Examples

You should install in the new air conditioner before summer.

Bạn nên **cài đặt vào** máy điều hòa mới trước mùa hè.

The app was easy to install in my phone.

Ứng dụng rất dễ **cài đặt vào** điện thoại của tôi.

He will install in the new software at work tomorrow.

Anh ấy sẽ **cài đặt vào** phần mềm mới ở cơ quan vào ngày mai.

Can you install in the security cameras before we leave?

Bạn có thể **cài đặt vào** các camera an ninh trước khi chúng ta đi không?

The mechanic said he would install in the new engine this afternoon.

Thợ máy nói ông ấy sẽ **cài đặt vào** động cơ mới chiều nay.

Make sure to install in the updates so your system stays safe.

Hãy chắc chắn **cài đặt vào** các bản cập nhật để hệ thống của bạn an toàn.