Type any word!

"inspirations" in Vietnamese

cảm hứng

Definition

Những ý tưởng, cảm xúc hoặc người khiến bạn muốn làm điều gì đó sáng tạo hoặc tích cực. Từ này ở dạng số nhiều, thường đề cập đến nhiều nguồn cảm hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương và thường dùng để nói về nguồn sáng tạo hoặc động lực trong nghệ thuật, viết lách. Các cụm như 'find inspirations', 'sources of inspirations' hay 'gather inspirations' rất phổ biến. Không dùng cho động lực thường ngày.

Examples

She found many inspirations while traveling.

Cô ấy đã tìm thấy nhiều **cảm hứng** trong khi đi du lịch.

Books and music are his main inspirations.

Sách và âm nhạc là những **cảm hứng** chính của anh ấy.

The artist used her dreams as inspirations for her paintings.

Nghệ sĩ đã dùng những giấc mơ làm **cảm hứng** cho các bức tranh của mình.

I get my best inspirations late at night when it's quiet.

Tôi có những **cảm hứng** tuyệt vời nhất vào đêm khuya khi mọi thứ yên lặng.

Different people have different inspirations for starting a business.

Mỗi người có **cảm hứng** riêng để bắt đầu kinh doanh.

Scrolling through nature photos always gives me new inspirations.

Mỗi lần xem ảnh thiên nhiên, tôi luôn có thêm **cảm hứng** mới.