Type any word!

"inspectors" in Vietnamese

thanh tra

Definition

Những người làm công việc kiểm tra xem các quy định, tiêu chuẩn hoặc luật pháp có được tuân thủ không, thường tại nơi làm việc, trường học hoặc dịch vụ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ vai trò chính thức như 'thanh tra y tế', 'thanh tra xây dựng', không dùng cho kiểm tra thông thường. Thường đi kèm lĩnh vực thanh tra.

Examples

Two inspectors visited the restaurant last week.

Tuần trước, hai **thanh tra** đã đến thăm nhà hàng đó.

The school was checked by inspectors for safety.

Trường học đã được các **thanh tra** kiểm tra về an toàn.

All factories must allow government inspectors inside.

Tất cả các nhà máy phải cho phép **thanh tra** của chính phủ vào bên trong.

Health inspectors shut down the place after finding violations.

**Thanh tra y tế** đã đóng cửa nơi này sau khi phát hiện vi phạm.

Sometimes inspectors arrive without any warning.

Đôi khi các **thanh tra** đến mà không báo trước.

The inspectors gave us a list of things to fix before their next visit.

Các **thanh tra** đã đưa cho chúng tôi danh sách những việc cần sửa trước lần kiểm tra tiếp theo.