Type any word!

"insofar" in Vietnamese

trong chừng mựctrong phạm vi

Definition

Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra. Thường nối câu với một điều kiện hoặc giới hạn cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện dưới dạng 'insofar as' trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc trang trọng. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Insofar as I can tell, the answer is correct.

**Trong chừng mực** tôi biết, câu trả lời là đúng.

The plan works insofar as everyone follows the rules.

Kế hoạch này hiệu quả **trong phạm vi** mọi người tuân thủ quy định.

You can help insofar as you are able.

Bạn có thể giúp **trong chừng mực** mà bạn có thể.

He’s telling the truth, insofar as I know.

Anh ấy nói thật, **trong chừng mực** tôi biết.

The law applies insofar as the situation fits the description.

Luật áp dụng **trong phạm vi** tình huống phù hợp với mô tả.

Insofar as it makes sense, I agree with your idea.

**Trong chừng mực** nó hợp lý, tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.