"insistence" in Vietnamese
Definition
Hành động yêu cầu một việc gì đó một cách dứt khoát hoặc liên tục, hoặc giữ vững một ý kiến, yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là từ trung tính, nhưng nếu quá mức dễ bị coi là bướng bỉnh. 'at someone's insistence' nghĩa là do ai đó nhất quyết, 'with insistence' là làm việc gì đó một cách nhất quyết. Thường dùng cho ý kiến, yêu cầu; ít dùng cho yêu cầu vật chất.
Examples
Her insistence on doing things her way surprised everyone.
Mọi người đều ngạc nhiên trước sự **khăng khăng** làm mọi việc theo cách của cô ấy.
After much insistence, he finally agreed to help.
Sau nhiều lần **khăng khăng**, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý giúp.
Because of his insistence, we changed the plan.
Vì **sự khăng khăng** của anh ấy, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
It was only at her insistence that we went to the restaurant she liked.
Chỉ vì **sự nhất định** của cô ấy mà chúng tôi đã đến nhà hàng mà cô ấy thích.
His insistence really paid off in the end—they got the new equipment.
Cuối cùng, **sự nhất quyết** của anh ấy đã mang lại kết quả tốt—họ đã nhận được thiết bị mới.
Despite my mom's insistence, I didn't take the umbrella.
Dù mẹ **khăng khăng**, tôi vẫn không mang dù.