Type any word!

"insinuations" in Vietnamese

lời ám chỉlời bóng gió

Definition

Lời ám chỉ là những nhận xét mang hàm ý tiêu cực được nói gián tiếp hoặc tinh tế, thường không nói thẳng ra. Thường dùng để gợi nghi ngờ hoặc chỉ trích một cách khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lời ám chỉ' được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, thường mang hàm ý mỉa mai hay thiếu thành thật. Gặp trong các cụm như 'đưa ra lời ám chỉ', 'lan truyền lời ám chỉ'. Không phải hành động mà là lời nói hoặc bài viết. Phân biệt với 'implication' (trung tính) hoặc 'innuendo' (thường chỉ nghĩa tiêu cực hoặc tình dục).

Examples

She was hurt by his insinuations about her honesty.

Cô ấy bị tổn thương bởi **lời ám chỉ** của anh ấy về sự trung thực của mình.

The manager denied all the insinuations of wrongdoing.

Quản lý phủ nhận tất cả các **lời ám chỉ** về hành vi sai trái.

Gossip often spreads false insinuations about people.

Tin đồn thường lan truyền **lời ám chỉ** sai về mọi người.

I’m tired of his constant insinuations—why can’t he just speak honestly?

Tôi mệt mỏi vì **lời ám chỉ** liên tục của anh ta—sao anh ấy không nói thẳng ra?

There were subtle insinuations in her comments that made everyone uncomfortable.

Trong lời nhận xét của cô ấy có những **lời ám chỉ** tinh tế khiến mọi người khó chịu.

He laughed off their insinuations, but you could see he was annoyed.

Anh ấy cười cho qua **lời ám chỉ** của họ, nhưng bạn có thể thấy anh ấy khó chịu.