Type any word!

"inside baseball" in Vietnamese

chuyên môn nội bộchuyện nội bộthuật ngữ chuyên ngành

Definition

Thông tin chi tiết hoặc thuật ngữ mà chỉ người trong ngành mới hiểu, người ngoài thường khó nắm bắt. Thường được dùng khi nói tới chuyện nội bộ hoặc vấn đề chuyên môn sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bán trang trọng, để chỉ thông tin hoặc chủ đề chỉ người trong nghề mới hiểu. Dễ bắt gặp trong kinh doanh, chính trị hoặc thể thao.

Examples

That article is full of inside baseball about the tech industry.

Bài báo đó đầy **chuyên môn nội bộ** về ngành công nghệ.

Some parts of this podcast are too inside baseball for me.

Một số phần của podcast này quá **chuyên môn nội bộ** đối với tôi.

His explanation of rules was just inside baseball for most people.

Giải thích quy tắc của anh ấy chỉ là **chuyện nội bộ** đối với hầu hết mọi người.

I love talking about film, but all that inside baseball about editing software goes over my head.

Tôi thích nói về phim ảnh, nhưng tất cả **chuyên môn nội bộ** về phần mềm dựng phim thì tôi không hiểu nổi.

Let's not get into inside baseball—just give me the summary.

Đừng đi sâu vào **chuyên môn nội bộ**—chỉ cần cho tôi tóm tắt thôi.

The debate turned into pure inside baseball, and only the experts cared.

Cuộc tranh luận trở thành toàn bộ **chuyên môn nội bộ**, chỉ các chuyên gia mới quan tâm.