Type any word!

"inserts" in Vietnamese

chèn vàotờ chèn

Definition

'inserts' vừa có nghĩa là hành động cho vào bên trong, vừa chỉ những vật được chèn kèm theo, nhất là trong sách, báo hoặc bao bì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như động từ ('chèn vào') trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật; như danh từ ('tờ chèn') chủ yếu chỉ tờ rơi quảng cáo, giấy phụ trong báo chí hoặc bao bì. Không nhầm lẫn với 'bên trong'.

Examples

She inserts her card into the ATM.

Cô ấy **chèn vào** thẻ của mình vào máy ATM.

The magazine came with two special inserts.

Tạp chí đó có kèm theo hai **tờ chèn** đặc biệt.

He inserts a new battery into the phone.

Anh ấy **chèn vào** pin mới vào điện thoại.

The teacher inserts jokes into her lessons to keep them fun.

Cô giáo **chèn vào** các câu chuyện cười trong bài học để giúp lớp học vui vẻ.

I found some advertisement inserts stuffed inside my newspaper this morning.

Sáng nay tôi thấy vài **tờ chèn** quảng cáo trong tờ báo của mình.

Whenever he inserts a comment, the conversation changes direction.

Mỗi khi anh ấy **chèn vào** một bình luận, cuộc trò chuyện lại đổi hướng.