Type any word!

"insertions" in Vietnamese

sự chèn vàomục chèn (kỹ thuật/khoa học)

Definition

Những phần, từ hoặc yếu tố mới được thêm vào bên trong một cái gì đó, thường dùng trong văn bản, khoa học hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. Thường đi kèm với 'text insertions', 'gene insertions'. Không dùng cho vật dụng hằng ngày, với trường hợp đó dùng 'thêm'.

Examples

The editor made several insertions to improve the article.

Biên tập viên đã thực hiện một số **sự chèn vào** để cải thiện bài báo.

Scientists studied the effects of gene insertions.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của **sự chèn gen**.

All insertions must be approved before being added to the database.

Tất cả các **mục chèn** phải được phê duyệt trước khi thêm vào cơ sở dữ liệu.

Her essay had too many unnecessary insertions, making it hard to follow.

Bài luận của cô ấy có quá nhiều **sự chèn vào** không cần thiết nên rất khó theo dõi.

After all those last-minute insertions, the presentation ran over time.

Sau tất cả những **sự chèn vào** phút cuối, bài thuyết trình đã kéo dài quá thời gian.

The software update included several security insertions to protect user data.

Bản cập nhật phần mềm đã bổ sung một số **mục chèn bảo mật** để bảo vệ dữ liệu người dùng.