Type any word!

"insensible" in Vietnamese

bất tỉnhkhông cảm giác

Definition

Khi ai đó bất tỉnh hoặc không cảm nhận được gì về thể chất hay cảm xúc. Có thể chỉ trạng thái mất ý thức hoặc không cảm nhận đau hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc văn chương. Không giống 'insensitive' (thiếu quan tâm). Ví dụ: 'insensible to pain', 'lie insensible'.

Examples

He lay insensible on the floor after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy nằm **bất tỉnh** trên sàn nhà.

Her feet were insensible because of the cold.

Chân cô ấy **không cảm giác** vì lạnh.

He was insensible to their feelings.

Anh ấy **không cảm giác** với cảm xúc của họ.

After being hit by the ball, she was momentarily insensible.

Sau khi bị bóng đập vào, cô ấy đã **bất tỉnh** trong chốc lát.

He drank so much that he was completely insensible by midnight.

Anh ấy uống nhiều đến mức nửa đêm thì hoàn toàn **bất tỉnh**.

Some people seem insensible to criticism, no matter what you say.

Một số người dường như **không cảm giác** trước lời chỉ trích, dù bạn nói gì đi nữa.