Type any word!

"inscrutable" in Vietnamese

khó hiểubí ẩn

Definition

Điều gì đó rất khó hiểu hoặc giải thích, thường mang vẻ bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, mô tả biểu cảm, người hoặc sự việc rất khó dò đoán. Không dùng cho sự nhầm lẫn đơn giản.

Examples

Her face remained inscrutable during the meeting.

Khuôn mặt cô ấy vẫn **khó hiểu** trong suốt cuộc họp.

He gave me an inscrutable look and walked away.

Anh ấy nhìn tôi một cách **khó hiểu** rồi bỏ đi.

The meaning of the ancient symbols was inscrutable to the students.

Ý nghĩa của các ký hiệu cổ xưa thật **khó hiểu** đối với sinh viên.

People say her motives are inscrutable; no one really knows what she's thinking.

Người ta nói động cơ của cô ấy rất **khó hiểu**; không ai thực sự biết cô ấy nghĩ gì.

There's something inscrutable about his smile—it makes you wonder what he's really feeling.

Có điều gì đó rất **bí ẩn** trong nụ cười của anh ấy—khiến bạn tự hỏi anh ấy thực sự cảm thấy gì.

The professor’s lectures are brilliant but sometimes inscrutable to first-year students.

Bài giảng của giáo sư rất xuất sắc nhưng đôi khi lại **khó hiểu** đối với sinh viên năm nhất.