Type any word!

"inscriptions" in Vietnamese

chữ khắcchữ ghi

Definition

Chữ hoặc ký hiệu được viết hoặc khắc trên bề mặt, thường thấy trên các đài tưởng niệm, đồng xu hoặc bảng để lưu giữ thông tin hoặc truyền đạt thông điệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các văn bản cổ, nghi lễ như 'ancient inscriptions', 'stone inscriptions'. Không dùng cho việc viết thông thường, mà chỉ dùng cho những gì được lưu giữ lâu dài và quan trọng.

Examples

The old temple walls have many inscriptions.

Những bức tường của ngôi đền cổ có nhiều **chữ khắc**.

She carefully read the inscriptions on the statue.

Cô ấy cẩn thận đọc các **chữ khắc** trên bức tượng.

Coins from ancient times often have inscriptions.

Những đồng tiền xưa thường có **chữ khắc**.

The archaeologists studied the strange inscriptions found in the cave.

Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu những **chữ khắc** lạ tìm thấy trong hang.

Some inscriptions have faded with time, making them hard to read.

Một số **chữ khắc** đã bị mờ theo thời gian, khiến chúng khó đọc.

Tourists love taking pictures of unique inscriptions wherever they travel.

Khách du lịch thích chụp ảnh những **chữ khắc** độc đáo ở khắp nơi họ đi.